robot pilot
Định nghĩa
Danh từ: "robot pilot" (còn gọi là "autopilot" hay "tự động lái") là một thiết bị hoặc hệ thống định vị tự động duy trì tàu thủy, máy bay hoặc tàu vũ trụ trên một lộ trình ổn định mà không cần sự can thiệp liên tục của con người.
Ví dụ sử dụng
- (Robot lái của máy bay đã giữ cho máy bay đúng lộ trình trong suốt cơn bão.)
- (Các tàu hiện đại thường dựa vào robot lái cho các chuyến hành trình đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to engage the robot pilot": kích hoạt hệ thống tự động lái.
- The captain engaged the robot pilot after reaching cruising altitude. (Cơ trưởng đã kích hoạt robot lái sau khi đạt độ cao hành trình.)
"to disengage the robot pilot": tắt hệ thống tự động lái.
- The pilot disengaged the robot pilot manually for landing. (Phi công đã tắt robot lái bằng tay để hạ cánh.)
Biến thể và từ gần giống
Autopilot (n): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, thường dùng trong hàng không.
- The autopilot was set to maintain a constant speed. (Robot lái tự động được cài đặt để duy trì tốc độ không đổi.)
Automatic pilot (n): cụm từ đầy đủ, tương tự.
- The automatic pilot corrected the ship's heading. (Robot lái tự động đã điều chỉnh hướng đi của tàu.)
Từ đồng nghĩa
- Tự động lái: thuật ngữ tiếng Việt tương đương.
- Hệ thống lái tự động: mô tả chi tiết hơn về chức năng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
"to set the robot pilot": cài đặt robot lái.
- The navigator set the robot pilot to follow the GPS coordinates. (Hoa tiêu đã cài đặt robot lái để theo dõi tọa độ GPS.)
"to switch to robot pilot": chuyển sang chế độ lái tự động.
- The crew switched to robot pilot during the night shift. (Phi hành đoàn đã chuyển sang robot lái trong ca đêm.)
Thành ngữ liên quan
- "on automatic pilot" (nghĩa bóng): làm việc gì đó một cách tự động, không cần suy nghĩ.
- After years of experience, he could drive home on automatic pilot. (Sau nhiều năm kinh nghiệm, anh ấy có thể lái xe về nhà như một robot lái, không cần suy nghĩ.)